反应式[fǎn yìng shì] [反 应 式]Lưu từKhácphương trình phản ứng hóa họcChữ trong từ反fǎnngược应yīngđồng ý (làm gì đó)式shìloạiTừ cùng chữ:反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lạiXem thêm (3)