反应锅[fǎn yìng guō] [反 应 锅]Lưu từKhác(kỹ thuật hóa học) bình phản ứng; bể phản ứngChữ trong từ反fǎnngược应yīngđồng ý (làm gì đó)锅guōnồiTừ cùng chữ:反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại电饭锅diàn fàn guōHSK 5nồi cơm điện反之fǎn zhīHSK 6ngược lại反动fǎn dòngHSK 6phản độngXem thêm (3)