反正一样[fǎn zhèng yī yàng] [反 正 一 样]Lưu từKhácđúng hay sai cũng không khác nhau nhiều; như nhau cả; thế nào cũng như nhauChữ trong từ反fǎnngược正zhèngthẳng一yīmột样yàngcáchTừ cùng chữ:一样yī yàngHSK 1giống同样tóng yàngHSK 2giống nhau怎样zěn yàngHSK 2như thế nào这样zhè yàngHSK 2loại này那样nà yàngHSK 2loại đó什么样shén me yàngHSK 2loại gì?怎么样zěn me yàngHSK 2như thế nào?反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đốiXem thêm (3)