反物质[fǎn wù zhì] [反 物 质]Lưu từKhácphản vật chấtChữ trong từ反fǎnngược物wù(hình thức kết hợp) vật质zhìtính cáchTừ cùng chữ:反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại品质pǐn zhìHSK 4phẩm chất性质xìng zhìHSK 4bản chất物质wù zhìHSK 5vật chấtXem thêm (3)