反知识[fǎn zhī shi] [反 知 识]Lưu từKhácphản trí thứcChữ trong từ反fǎnngược知zhībiết识shíbiếtTừ cùng chữ:知识zhī shiHSK 1kiến thức认识rèn shiHSK 1biết反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại常识cháng shíHSK 4kiến thức chungXem thêm (3)Từ cận nghĩa:反智fǎn zhìphản trí thức