反舰导弹[fǎn jiàn dǎo dàn] [反 舰 导 弹]Lưu từKháctên lửa chống hạmChữ trong từ反fǎnngược舰jiàntàu chiến导dǎotruyền弹tángảy (dây đàn)Từ cùng chữ:反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại子弹zǐ dànHSK 5đạn反之fǎn zhīHSK 6ngược lại反动fǎn dòngHSK 6phản độngXem thêm (3)