反躬自问[fǎn gōng zì wèn] [反 躬 自 问]Lưu từKháctự vấn; hỏi chính mìnhChữ trong từ反fǎnngược躬gōngcơ thể (con người, đặc biệt là phần thân)自zì(dạng kết hợp) tự问wènhỏiTừ cùng chữ:请问qǐng wènHSK 1xin lỗi, cho tôi hỏi...?反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa提问tí wènHSK 3đặt câu hỏi访问fǎng wènHSK 3thăm反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:咨询zī xúnHSK 6tư vấn咨zītư vấn