反革命[fǎn gé mìng] [反 革 命]Lưu từKhácphản cách mạngChữ trong từ反fǎnngược革géda động vật命mìngsinh mệnhTừ cùng chữ:反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa生命shēng mìngHSK 3sự sống (như đặc trưng của sinh vật)反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại反之fǎn zhīHSK 6ngược lại反动fǎn dòngHSK 6phản độngXem thêm (3)