反高潮[fǎn gāo cháo] [反 高 潮]Lưu từKhácgiảm kịch tínhChữ trong từ反fǎnngược高gāocao潮cháothuỷ triềuTừ cùng chữ:反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại高潮gāo cháoHSK 4thuỷ triều cao反之fǎn zhīHSK 6ngược lại反动fǎn dòngHSK 6phản độngXem thêm (3)