发光二极体[fā guāng èr jí tǐ] [发 光 二 极 体]Lưu từKhácđi-ốt phát quang (LED) (Đài Loan)Chữ trong từ发fāgửi đi光guāngánh sáng二èrhai极jícực kỳ体tǐcơ thểTừ cùng chữ:身体shēn tǐHSK 1cơ thể全体quán tǐHSK 2tất cả发现fā xiànHSK 2để ý具体jù tǐHSK 3cụ thể发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)发动fā dòngHSK 3khởi động发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển发明fā míngHSK 3phát minh发生fā shēngHSK 3xảy raXem thêm (3)