发型设计师[fà xíng shè jì shī] [发 型 设 计 SƯ]Lưu từKhácnhà tạo kiểu tócChữ trong từ发fāgửi đi型xíngkhuôn设shèthiết lập计jìtính toán师shīSƯgiáo viênTừ cùng chữ:老师lǎo shīHSK 1giáo viên发现fā xiànHSK 2để ý教师jiào shīHSK 2giáo viên发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)发动fā dòngHSK 3khởi động发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển发明fā míngHSK 3phát minh发生fā shēngHSK 3xảy ra发表fā biǎoHSK 3phát biểuXem thêm (3)