发声器官[fā shēng qì guān] [发 声 器 官]Lưu từKháccơ quan phát âm; dây thanh quảnChữ trong từ发fāgửi đi声shēngâm thanh器qìthiết bị官guānquan chứcTừ cùng chữ:发现fā xiànHSK 2để ý发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)发动fā dòngHSK 3khởi động发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển发明fā míngHSK 3phát minh发生fā shēngHSK 3xảy ra发表fā biǎoHSK 3phát biểu发言fā yánHSK 3phát biểu发达fā dáHSK 3phát triểnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:发音器官fā yīn qì guāncơ quan phát âm