发奋图强[fā fèn tú qiáng] [发 奋 图 强]Lưu từKhácnỗ lực để trở nên mạnh mẽ (thành ngữ); quyết tâm cải thiện; xắn tay áo lênChữ trong từ发fāgửi đi奋fèngắng sức (hình thức ràng buộc)图túsơ đồ强qiángmạnhTừ cùng chữ:发现fā xiànHSK 2để ý加强jiā qiángHSK 3củng cố发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)发动fā dòngHSK 3khởi động发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển发明fā míngHSK 3phát minh发生fā shēngHSK 3xảy ra发表fā biǎoHSK 3phát biểu发言fā yánHSK 3phát biểuXem thêm (3)