发好人卡[fā hǎo rén kǎ] [发 HẢO NHÂN 卡]Lưu từKhác(tiếng lóng) từ chối ai đó (bằng cách gắn mác họ là "người tốt")Chữ trong từ发fāgửi đi好hǎoHẢOtốt人rénNHÂNngười卡kǎthẻ, thiệpTừ cùng chữ:发现fā xiànHSK 2để ý信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)发动fā dòngHSK 3khởi động发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển发明fā míngHSK 3phát minh发生fā shēngHSK 3xảy ra发表fā biǎoHSK 3phát biểuXem thêm (3)