发射机应答器[fā shè jī yìng dá qì] [发 射 机 应 答 器]Lưu từKhácbộ đáp tín hiệu; thiết bị điện tử phản hồi mã radioChữ trong từ发fāgửi đi射shèbắn机jī(hình thức kết hợp) máy móc应yīngđồng ý (làm gì đó)答dátrả lời器qìthiết bịTừ cùng chữ:发现fā xiànHSK 2để ý发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)发动fā dòngHSK 3khởi động发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển发明fā míngHSK 3phát minh发生fā shēngHSK 3xảy ra发表fā biǎoHSK 3phát biểu发言fā yánHSK 3phát biểu发达fā dáHSK 3phát triểnXem thêm (3)