发工资日[fā gōng zī rì] [发 工 资 日]Lưu từKhácngày lĩnh lươngChữ trong từ发fāgửi đi工gōngcông việc资zītài nguyên日rìmặt trờiTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật星期日xīng qī rìHSK 1chủ nhật发现fā xiànHSK 2để ý节日jié rìHSK 2ngày lễ发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)发动fā dòngHSK 3khởi động发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển发明fā míngHSK 3phát minh发生fā shēngHSK 3xảy raXem thêm (3)