发明创造[fā míng chuàng zào] [发 明 创 造]Lưu từKhácphát minh và sáng tạo; những phát minh và sáng tạoChữ trong từ发fāgửi đi明míngsáng创chuàngsáng lập造zàolàmTừ cùng chữ:发现fā xiànHSK 2để ý创造chuàng zàoHSK 3tạo ra制造zhì zàoHSK 3sản xuất发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)发动fā dòngHSK 3khởi động发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển发明fā míngHSK 3phát minh发生fā shēngHSK 3xảy ra发表fā biǎoHSK 3phát biểuXem thêm (3)