发生关系[fā shēng guān xi] [发 生 关 系]Lưu từKháccó quan hệ tình dục với ai; có quan hệ vớiChữ trong từ发fāgửi đi生shēngđược sinh关guānải núi系xìkết nốiTừ cùng chữ:没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu发现fā xiànHSK 2để ý关系guān xiHSK 3quan hệ发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)发动fā dòngHSK 3khởi động发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển发明fā míngHSK 3phát minh发生fā shēngHSK 3xảy ra发表fā biǎoHSK 3phát biểuXem thêm (3)