发育生物学[fā yù shēng wù xué] [发 育 生 物 HỌC]Lưu từKhácsinh học phát triểnChữ trong từ发fāgửi đi育yùsinh con生shēngđược sinh物wù(hình thức kết hợp) vật学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học发现fā xiànHSK 2để ý开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học教学jiāo xuéHSK 2giảng dạyXem thêm (3)