发财致富[fā cái zhì fù] [发 财 致 富]Lưu từKháctrở nên giàu có; làm giàuChữ trong từ发fāgửi đi财cáitiền致zhìgửi富fùgiàuTừ cùng chữ:发现fā xiànHSK 2để ý丰富fēng fùHSK 3làm phong phú发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)发动fā dòngHSK 3khởi động发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển发明fā míngHSK 3phát minh发生fā shēngHSK 3xảy ra发表fā biǎoHSK 3phát biểu发言fā yánHSK 3phát biểuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:致富zhì fùHSK 9trở nên giàu có