取保释放[qǔ bǎo shì fàng] [取 保 释 放]Lưu từKhácđược tại ngoại (pháp luật)Chữ trong từ取qǔlấy保bǎophòng thủ释shìgiải thích放fàngđặtTừ cùng chữ:取得qǔ déHSK 2giành được取消qǔ xiāoHSK 3hủy开放kāi fàngHSK 3nở hoa播放bō fàngHSK 3phát sóng解放jiě fàngHSK 5giải phóng发放fā fàngHSK 6cung cấp取款qǔ kuǎnHSK 6rút tiền từ ngân hàng取款机qǔ kuǎn jīHSK 6máy ATM存放cún fàngHSK 7gửi để lưu trữXem thêm (3)