取得一致[qǔ dé yī zhì] [取 得 一 致]Lưu từKhácđạt được đồng thuậnChữ trong từ取qǔlấy得déđược一yīmột致zhìgửiTừ cùng chữ:取得qǔ déHSK 2giành được取消qǔ xiāoHSK 3hủy一致yī zhìHSK 4nhất quán导致dǎo zhìHSK 4dẫn đến细致xì zhìHSK 4tinh tế大致dà zhìHSK 5hơn kém取款qǔ kuǎnHSK 6rút tiền từ ngân hàng此致cǐ zhìHSK 6dùng ở cuối thư để bắt đầu lời chào lịch sự取款机qǔ kuǎn jīHSK 6máy ATMXem thêm (3)