取消禁令[qǔ xiāo jìn lìng] [取 消 禁 令]Lưu từKhácdỡ bỏ lệnh cấmChữ trong từ取qǔlấy消xiāotan biến禁jìncấm令lìngra lệnhTừ cùng chữ:取得qǔ déHSK 2giành được取消qǔ xiāoHSK 3hủy命令mìng lìngHSK 5mệnh lệnh取款qǔ kuǎnHSK 6rút tiền từ ngân hàng取款机qǔ kuǎn jīHSK 6máy ATM取代qǔ dàiHSK 8thay thế取暖qǔ nuǎnHSK 8sưởi ấm (bằng lửa, v.v.)取笑qǔ xiàoHSK 8trêu chọc取经qǔ jīngHSK 8thỉnh kinhXem thêm (3)