受冻挨饿[shòu dòng ái è] [受 冻 挨 饿]Lưu từKhácbị đói rétChữ trong từ受shòunhận冻dòngđóng băng挨āilần lượt饿èđóiTừ cùng chữ:受到shòu dàoHSK 2nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.)受伤shòu shāngHSK 3bị thương受不了shòu bù liǎoHSK 4không chịu nổi受灾shòu zāiHSK 5bị thiên tai受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng饥饿jī èHSK 7đói忍饥挨饿rěn jī ái èHSK 8chịu đói受害shòu hàiHSK 9bị thiệt hại受惊shòu jīngHSK 9giật mìnhXem thêm (3)