受性[shòu xìng] [受 性]Lưu từKhácbẩm sinh (khả năng, khiếm khuyết)Chữ trong từ受shòunhận性xìngbản chấtTừ ghép:耐受性nài shòu xìngkhả năng chịu đựng (với nhiệt, axit, v.v.)可接受性kě jiē shòu xìngtính chấp nhận đượcTừ cùng chữ:受到shòu dàoHSK 2nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.)个性gè xìngHSK 3cá tính受伤shòu shāngHSK 3bị thương积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực受不了shòu bù liǎoHSK 4không chịu nổi受灾shòu zāiHSK 5bị thiên tai女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính namXem thêm (3)