受穷
[shòu qióng] [受 穷]
nghèo
受到shòu dàoHSK 2nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.)受伤shòu shāngHSK 3bị thương受不了shòu bù liǎoHSK 4không chịu nổi受灾shòu zāiHSK 5bị thiên tai受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng层出不穷céng chū bù qióngHSK 7không ngừng xuất hiện贫穷pín qióngHSK 8nghèo khó受害shòu hàiHSK 9bị thiệt hại受惊shòu jīngHSK 9giật mình