受赏[shòu shǎng] [受 赏]Lưu từKhácnhận giải thưởngChữ trong từ受shòunhận赏shǎngban thưởngTừ cùng chữ:受到shòu dàoHSK 2nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.)受伤shòu shāngHSK 3bị thương赞赏zàn shǎngHSK 4ngưỡng mộ受不了shòu bù liǎoHSK 4không chịu nổi受灾shòu zāiHSK 5bị thiên tai欣赏xīn shǎngHSK 5thưởng thức受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng奖赏jiǎng shǎngHSK 6phần thưởng观赏guān shǎngHSK 7ngắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:领奖lǐng jiǎngnhận giải thưởng