受过【受過】
[shòu guò] [受 过]
chịu phạt; gánh lỗi; nhận khiển trách
替别人承担过错或处分。
作为项目主管,他勇于为下属团队的失误受过,赢得了大家极高的尊重。
zuò wéi xiàng mù zhǔ guǎn, tā yǒng yú wèi xià shǔ tuán duì de shī wù shòu guò, yíng dé le dà jiā jí gāo de zūn zhòng.Với vai trò trưởng dự án, anh ấy dũng cảm nhận lỗi thay cho sai sót của cấp dưới, nhận được sự kính trọng rất lớn từ mọi người.
bị khiển trách; chịu xử phạt
受到指责或处分。
他因工作严重失职而受过。
tā yīn gōng zuò yán zhòng shī zhí ér shòu guò.Anh ấy bị xử lý kỷ luật vì thiếu trách nhiệm nghiêm trọng trong công việc.
他受过正规的商业训练,能力很强。
tā shòu guò zhèng guī de shāng yè xùn liàn, néng lì hěn qiáng.Anh ấy từng qua đào tạo kinh doanh chính quy nên năng lực rất mạnh.
他在商海中经受过多番风浪,面对危机时沉着冷静。
tā zài shāng hǎi zhōng jīng shòu guò duō fān fēng làng, miàn duì wēi jī shí chén zhuó lěng jìng.Anh ấy đã trải qua nhiều sóng gió trên thương trường, khi đối diện khủng hoảng luôn trầm tĩnh.
