代人受过[dài rén shòu guò] [代 NHÂN 受 过]Lưu từKhácchịu trách nhiệm thay cho người khác; bị làm kẻ thế tộiChữ trong từ代dàithay thế人rénNHÂNngười受shòunhận过guòbăng quaTừ cùng chữ:不过bù guòHSK 2chỉ经过jīng guòHSK 2đi qua见过jiànguòHSK 2seen走过zǒu guòHSK 2đi qua超过chāo guòHSK 2vượt qua通过tōng guòHSK 2đi qua难过nán guòHSK 2cảm thấy buồn代表dài biǎoHSK 3đại diện代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểuXem thêm (3)