变化多端[biàn huà duō duān] [变 化 多 端]Lưu từKhácthay đổi liên tục; đang thay đổi; đa dạngChữ trong từ变biànthay đổi化huàlàm thành多duōnhiều端duāncuốiTừ cùng chữ:变成biàn chéngHSK 2thay đổi thành变为biàn wéiHSK 3thay đổi thành变化biàn huàHSK 3thay đổi变动biàn dòngHSK 5thay đổi变形biàn xíngHSK 6bị biến dạng变换biàn huànHSK 6thay đổi变故biàn gùHSK 6một sự kiện bất ngờ变更biàn gēngHSK 6thay đổi极端jí duānHSK 6cực đoanXem thêm (3)