变把戏[biàn bǎ xì] [变 把 戏]Lưu từKhácbiểu diễn ảo thuật; làm trò ảo thuật; thuật ảo ảnhChữ trong từ变biànthay đổi把bǎcầm戏xìmánh khoéTừ cùng chữ:变成biàn chéngHSK 2thay đổi thành变为biàn wéiHSK 3thay đổi thành变化biàn huàHSK 3thay đổi游戏yóu xìHSK 3trò chơi变动biàn dòngHSK 5thay đổi变形biàn xíngHSK 6bị biến dạng变换biàn huànHSK 6thay đổi变故biàn gùHSK 6một sự kiện bất ngờ变更biàn gēngHSK 6thay đổiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:变戏法biàn xì fǎbiểu diễn ảo thuật变魔术biàn mó shùbiểu diễn ảo thuật