变戏法[biàn xì fǎ] [变 戏 法]Lưu từKhácbiểu diễn ảo thuật; làm trò ảo thuật; tung hứngChữ trong từ变biànthay đổi戏xìmánh khoé法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách变成biàn chéngHSK 2thay đổi thành想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn变为biàn wéiHSK 3thay đổi thành变化biàn huàHSK 3thay đổi合法hé fǎHSK 3hợp phápXem thêm (3)Từ cận nghĩa:变把戏biàn bǎ xìbiểu diễn ảo thuật变魔术biàn mó shùbiểu diễn ảo thuật