变魔术[biàn mó shù] [变 魔 术]Lưu từKhácbiểu diễn ảo thuậtChữ trong từ变biànthay đổi魔mó(hình vị hạn chế) tà ma术shùphương phápTừ cùng chữ:变成biàn chéngHSK 2thay đổi thành变为biàn wéiHSK 3thay đổi thành变化biàn huàHSK 3thay đổi技术jì shùHSK 3công nghệ武术wǔ shùHSK 3võ thuật美术měi shùHSK 3nghệ thuật艺术yì shùHSK 3nghệ thuật学术xué shùHSK 4học thuật手术shǒu shùHSK 4ca phẫu thuậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:变戏法biàn xì fǎbiểu diễn ảo thuật变把戏biàn bǎ xìbiểu diễn ảo thuật