叛卖[pàn mài] [叛 卖]Lưu từKhácphản bộiChữ trong từ叛pànphản bội卖màibánTừ cùng chữ:外卖wài màiHSK 2(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà买卖mǎi màiHSK 5mua bán倒卖dǎo màiHSK 7bán lại kiếm lời出卖chū màiHSK 7rao bán贩卖fàn màiHSK 7bán叛逆pàn nìHSK 8nổi loạn拍卖pāi màiHSK 8bán đấu giáTừ cận nghĩa:背叛bèi pànHSK 7phản bội叛逆pàn nìHSK 8nổi loạn叛pànphản bội反水fǎn shuǐphản bội变节biàn jiéphản bội叛离pàn líphản bội