反水[fǎn shuǐ] [反 THỦY]Lưu từKhácphản bội; đào ngũChữ trong từ反fǎnngược水shuǐTHỦYnướcTừ cùng chữ:药水yào shuǐHSK 2thuốc dạng lỏng凉水liáng shuǐHSK 3nước mát反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại开水kāi shuǐHSK 4nước đã đun sôiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:背叛bèi pànHSK 7phản bội叛逆pàn nìHSK 8nổi loạn叛pànphản bội变节biàn jiéphản bội叛卖pàn màiphản bội叛离pàn líphản bội