变节[biàn jié] [变 节]Lưu từKhácphản bội; đào ngũ; kẻ phản bộiChữ trong từ变biànthay đổi节jiékhớpTừ cùng chữ:变成biàn chéngHSK 2thay đổi thành春节Chūn jiéHSK 2Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)音节yīn jiéHSK 2âm tiết变为biàn wéiHSK 3thay đổi thành变化biàn huàHSK 3thay đổi季节jì jiéHSK 4thời gian细节xì jiéHSK 4chi tiết变动biàn dòngHSK 5thay đổi情节qíng jiéHSK 5tình tiếtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:背叛bèi pànHSK 7phản bội叛逆pàn nìHSK 8nổi loạn叛pànphản bội反水fǎn shuǐphản bội叛卖pàn màiphản bội叛离pàn líphản bội