叛离[pàn lí] [叛 离]Lưu từKhácphản bội; đào ngũ; ly khaiChữ trong từ叛pànphản bội离lírời khỏiTừ cùng chữ:距离jù líHSK 4khoảng cách分离fēn líHSK 5tách rời脱离tuō líHSK 5tách rời khỏi撤离chè líHSK 6rút khỏi远离yuǎn líHSK 6xa rời隔离gé líHSK 7tách biệt叛逆pàn nìHSK 8nổi loạn形影不离xíng yǐng bù líHSK 9không thể tách rời (như hình với bóng)Từ cận nghĩa:背叛bèi pànHSK 7phản bội叛逆pàn nìHSK 8nổi loạn叛pànphản bội反水fǎn shuǐphản bội变节biàn jiéphản bội叛卖pàn màiphản bội