古典语言[gǔ diǎn yǔ yán] [古 典 语 言]Lưu từKhácngôn ngữ cổ điểnChữ trong từ古gǔcổ典diǎnkinh điển语yǔphương ngữ言yántừTừ cùng chữ:语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ发言fā yánHSK 3phát biểu古代gǔ dàiHSK 3thời cổ đại古老gǔ lǎoHSK 5cổ xưa传言chuán yánHSK 6tin đồn古典gǔ diǎnHSK 6cổ điển序言xù yánHSK 6lời tựa留言liú yánHSK 6để lại lời nhắn古人gǔ rénHSK 7người thời cổ đạiXem thêm (3)