古坑乡[gǔ kēng xiāng] [古 坑 乡]Lưu từKhácGukeng hoặc Kukeng, thị trấn ở huyện Vân Lâm 云林县 (yún lín xiàn), Đài LoanChữ trong từ古gǔcổ坑kēnghố乡xiāngnông thônTừ cùng chữ:古代gǔ dàiHSK 3thời cổ đại家乡jiā xiāngHSK 3quê hương故乡gù xiāngHSK 3quê hương古老gǔ lǎoHSK 5cổ xưa古典gǔ diǎnHSK 6cổ điển城乡chéng xiāngHSK 6thành thị và nông thôn老乡lǎo xiāngHSK 6người cùng thị trấn古人gǔ rénHSK 7người thời cổ đại古怪gǔ guàiHSK 7kỳ lạXem thêm (3)