古文明[gǔ wén míng] [古 VĂN 明]Lưu từKhácnền văn minh cổ đạiChữ trong từ古gǔcổ文wénVĂNlời văn明míngsángTừ cùng chữ:说明shuō míngHSK 2giải thích光明guāng míngHSK 3ánh sáng发明fā míngHSK 3phát minh古代gǔ dàiHSK 3thời cổ đại声明shēng míngHSK 3phát biểu文明wén míngHSK 3văn minh表明biǎo míngHSK 3làm rõ证明zhèng míngHSK 3bằng chứng透明tòu míngHSK 4trong suốtXem thêm (3)