句法意识[jù fǎ yì shí] [句 法 意 识]Lưu từKhácnhận thức cú phápChữ trong từ句jùcâu法fǎpháp luật意yìý tưởng识shíbiếtTừ cùng chữ:知识zhī shiHSK 1kiến thức认识rèn shiHSK 1biết句子jù ziHSK 2câu常识cháng shíHSK 4kiến thức chung意识yì shíHSK 5ý thức共识gòng shíHSK 7hiểu biết chung结识jié shíHSK 8làm quen với ai见识jiàn shiHSK 8kiến thức似曾相识sì céng xiāng shíHSK 8cảm giác đã từng thấy (trải nghiệm thấy một tình huống giống hệt lần…Xem thêm (3)