另存为[lìng cún wéi] [另 存 为]Lưu từKhácLưu dưới dạng... (tùy chọn menu trong một ứng dụng phần mềm)Chữ trong từ另lìngkhác存cúntồn tại为wéilàm (với tư cách)Từ cùng chữ:以为yǐ wéiHSK 2nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đ…因为yīn wèiHSK 2bởi vì成为chéng wéiHSK 2trở thành行为xíng wéiHSK 2hành động认为rèn wéiHSK 2cho rằng变为biàn wéiHSK 3thay đổi thành另外lìng wàiHSK 3bổ sung称为chēng wéiHSK 3được gọi là另一方面lìng yī fāng miànHSK 3mặt khácXem thêm (3)