另行通知[lìng xíng tōng zhī] [另 行 通 知]Lưu từKhácthông báo vào thời điểm khác; thông báo sau; thông báo muộn hơnChữ trong từ另lìngkhác行xíngđi通tōngđi qua知zhībiếtTừ cùng chữ:通知tōng zhīHSK 2thông báo另外lìng wàiHSK 3bổ sung另一方面lìng yī fāng miànHSK 3mặt khác须知xū zhīHSK 6thông tin chính不知bù zhīHSK 7không biết告知gào zhīHSK 7báo tin得知dé zhīHSK 7tìm ra不为人知bù wéi rén zhīHSK 7không được ai biết不得而知bù dé ér zhīHSK 7không biếtXem thêm (3)