另请高明[lìng qǐng gāo míng] [另 请 高 明]Lưu từKhácxin hãy tìm người giỏi hơn tôi (thành ngữ)Chữ trong từ另lìngkhác请qǐngmời高gāocao明míngsángTừ cùng chữ:说明shuō míngHSK 2giải thích光明guāng míngHSK 3ánh sáng发明fā míngHSK 3phát minh另外lìng wàiHSK 3bổ sung声明shēng míngHSK 3phát biểu文明wén míngHSK 3văn minh表明biǎo míngHSK 3làm rõ证明zhèng míngHSK 3bằng chứng另一方面lìng yī fāng miànHSK 3mặt khácXem thêm (3)