叫做[jiào zuò] [叫 做]Lưu từKhácđược gọi là; được biết đến nhưChữ trong từ叫jiàokêu做zuòlàmTừ cùng chữ:叫作jiào zuòHSK 2gọi定做dìng zuòHSK 7đặt làm theo yêu cầu叫好jiào hǎoHSK 8vỗ tay khen ngợi叫板jiào bǎnHSK 8ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trư…Từ cận nghĩa:称为chēng wéiHSK 3được gọi là称作chēng zuòHSK 7được gọi là名为míng wéiđược gọi là唤作huàn zuòđược gọi là唤做huàn zuòđược gọi là称做chēng zuòđược gọi là