唤作[huàn zuò] [唤 作]Lưu từKhácđược gọi là; được biết đến làChữ trong từ唤huàngọi作zuòlàmTừ cùng chữ:动作dòng zuòHSK 1động tác工作gōng zuòHSK 1làm việc叫作jiào zuòHSK 2gọi写作xiě zuòHSK 3viết创作chuàng zuòHSK 3sáng tác制作zhì zuòHSK 3làm合作hé zuòHSK 3hợp tác操作cāo zuòHSK 4làm việc著作zhù zuòHSK 4viếtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:称为chēng wéiHSK 3được gọi là称作chēng zuòHSK 7được gọi là叫做jiào zuòđược gọi là名为míng wéiđược gọi là唤做huàn zuòđược gọi là称做chēng zuòđược gọi là