可供军用[kě gōng jūn yòng] [可 供 军 用]Lưu từKháccó khả năng ứng dụng quân sựChữ trong từ可kě(tiền tố) có thể供gōngcung cấp军jūn(hình thức kết hợp) quân đội用yòngsử dụngTừ cùng chữ:不用bù yòngHSK 1không cần有用yǒu yòngHSK 1hữu ích作用zuò yòngHSK 2tác động đến使用shǐ yòngHSK 2sử dụng可以kě yǐHSK 2có thể可怕kě pàHSK 2kinh khủng可是kě shìHSK 2nhưng可爱kě àiHSK 2đáng yêu可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)Xem thêm (3)