可信任
[kě xìn rèn] [可 信 任]
đáng tin tưởng
他是一个卑鄙的小人,不可信任。
tā shì yí gè bēi bǐ de xiǎo rén, bù kě xìn rèn.Hắn là một kẻ tiểu nhân bỉ ổi, không thể tin tưởng.
[kě xìn rèn] [可 信 任]
đáng tin tưởng
他是一个卑鄙的小人,不可信任。
tā shì yí gè bēi bǐ de xiǎo rén, bù kě xìn rèn.Hắn là một kẻ tiểu nhân bỉ ổi, không thể tin tưởng.