可得到[kě dé dào] [可 得 到]Lưu từKháccó sẵnChữ trong từ可kě(tiền tố) có thể得déđược到dàođếnTừ cùng chữ:听到tīng dàoHSK 1nghe thấy回到huí dàoHSK 1trở về得到dé dàoHSK 1được找到zhǎo dàoHSK 1tìm thấy来到lái dàoHSK 1đến看到kàn dàoHSK 1nhìn thấy做到zuò dàoHSK 2hoàn thành受到shòu dàoHSK 2nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.)可以kě yǐHSK 2có thểXem thêm (3)Từ cận nghĩa:可选kě xuǎncó sẵn