可怜见[kě lián jiàn] [可 怜 见]Lưu từKhác(khẩu ngữ) đáng thương; thương hại ai đóChữ trong từ可kě(tiền tố) có thể怜liánthương hại见jiànthấyTừ cùng chữ:再见zài jiànHSK 1tạm biệt听见tīng jiànHSK 1nghe thấy看见kàn jiànHSK 1nhìn thấy可以kě yǐHSK 2có thể可怕kě pàHSK 2kinh khủng可是kě shìHSK 2nhưng可爱kě àiHSK 2đáng yêu可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)常见cháng jiànHSK 2thường thấyXem thêm (3)